electron volt

electron volt

A scientist measures the energy of a particle in electron volts.

Định nghĩa

Danh từ: Electron volt (viết tắt: eV) một đơn vị đo năng lượng trong vật , bằng công thực hiện khi một electron được gia tốc qua một hiệu điện thế 1 volt.

dụ sử dụng
  • (Một electron volt tương đương với khoảng 1.602 × 10^-19 joule.)
  • (Năng lượng của một photon ánh sáng nhìn thấy thường nằm trong khoảng từ 1.5 đến 3 electron volt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electron volt" thường được dùng trong vật hạt nhân, vật lượng tử hóa học để mô tả năng lượngcấp độ nguyên tử hoặc hạt cơ bản.
    • Các nhà vật đo năng lượng của tia X bằng kilo-electron volt (keV). (Các nhà vật đo năng lượng của tia X bằng kilo-electron volt (keV).)
Biến thể từ gần giống
  • Kilo-electron volt (keV): một nghìn electron volt.
    • Bức xạ gamma năng lượng hàng trăm kilo-electron volt. (Bức xạ gamma năng lượng hàng trăm kilo-electron volt.)
  • Mega-electron volt (MeV): một triệu electron volt.
    • Năng lượng liên kết của hạt nhân được đo bằng mega-electron volt. (Năng lượng liên kết của hạt nhân được đo bằng mega-electron volt.)
  • Giga-electron volt (GeV): một tỷ electron volt.
    • Máy gia tốc hạt lớn (LHC) tạo ra các va chạm với năng lượng lên tới 13 tera-electron volt (TeV). (Máy gia tốc hạt lớn (LHC) tạo ra các va chạm với năng lượng lên tới 13 tera-electron volt (TeV).)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị năng lượng nguyên tử: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng trong bối cảnh cụ thể, "electron volt" có thể được thay thế bằng "joule" (với tỷ lệ chuyển đổi cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chất chuyên ngành của từ.